sports writer
Định nghĩa
Danh từ: Nhà báo thể thao – một phóng viên chuyên viết về các môn thể thao, sự kiện thể thao, hoặc các vận động viên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy làm nhà báo thể thao cho một tờ báo lớn.)
- (Nhà báo thể thao đã phỏng vấn huấn luyện viên sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sports writer": làm nghề nhà báo thể thao.
- She has been a sports writer for over ten years. (Cô ấy đã làm nhà báo thể thao hơn mười năm.)
- "freelance sports writer": nhà báo thể thao tự do.
- Many freelance sports writers contribute to online blogs. (Nhiều nhà báo thể thao tự do đóng góp cho các blog trực tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Sports journalism (danh từ): ngành báo chí thể thao.
- Sports journalism requires knowledge of various games. (Báo chí thể thao đòi hỏi kiến thức về nhiều môn chơi khác nhau.)
- Sports reporter (danh từ): phóng viên thể thao (thường chỉ người đưa tin trực tiếp).
- The sports reporter gave a live update from the stadium. (Phóng viên thể thao đã đưa tin trực tiếp từ sân vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Phóng viên thể thao (sports reporter): tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào việc đưa tin tức thời.
- Nhà phê bình thể thao (sports commentator): người bình luận, phân tích về thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "sports writer", nhưng có thể kết hợp với: - Write about (viết về): He writes about sports for a living. (Anh ấy viết về thể thao để kiếm sống.) - Cover (đưa tin): The sports writer covers the local football league. (Nhà báo thể thao đưa tin về giải bóng đá địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a nose for news" (có tài phát hiện tin tức): thường dùng để mô tả một nhà báo giỏi, bao gồm cả nhà báo thể thao.
- That sports writer has a nose for news; he always finds the best stories. (Nhà báo thể thao đó có tài phát hiện tin tức; anh ấy luôn tìm ra những câu chuyện hay nhất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sports writer"